first of october antifascist resistance group
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nhóm kháng chiến chống phát xít ngày 1 tháng 10 (viết tắt: GRAPO): Một tổ chức vũ trang của Đảng Cộng sản Tây Ban Nha (bất hợp pháp), nhằm lật đổ chính phủ Tây Ban Nha và thay thế bằng một chế độ Marxist-Leninist. Tổ chức này có quan điểm cực kỳ chống lại Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm kháng chiến chống phát xít ngày 1 tháng 10 đã chịu trách nhiệm cho một số vụ đánh bom ở Tây Ban Nha.)
- (GRAPO bị nhiều chính phủ coi là một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a member of GRAPO": là thành viên của GRAPO.
- He was arrested for being a member of GRAPO. (Anh ta bị bắt vì là thành viên của GRAPO.)
- "GRAPO activities": các hoạt động của GRAPO.
- The police are monitoring GRAPO activities closely. (Cảnh sát đang theo dõi chặt chẽ các hoạt động của GRAPO.)
Biến thể và từ gần giống
- GRAPO (viết tắt): Từ viết tắt phổ biến của tên tổ chức này.
- GRAPO is banned in Spain. (GRAPO bị cấm ở Tây Ban Nha.)
- Antifascist (adj): chống phát xít.
- The group is known for its antifascist ideology. (Nhóm này nổi tiếng với hệ tư tưởng chống phát xít.)
Từ đồng nghĩa
- Terrorist group: nhóm khủng bố (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
- Marxist-Leninist organization: tổ chức Marxist-Leninist (nhấn mạnh hệ tư tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out: tiến hành (các hoạt động).
- GRAPO carried out many attacks in the 1980s. (GRAPO đã tiến hành nhiều cuộc tấn công vào những năm 1980.)
- Be linked to: có liên quan đến.
- The bombing was linked to GRAPO. (Vụ đánh bom có liên quan đến GRAPO.)
Thành ngữ liên quan
- Fight against the system: đấu tranh chống lại hệ thống.
- GRAPO sees itself as fighting against the system. (GRAPO tự coi mình là đang đấu tranh chống lại hệ thống.)
- Underground movement: phong trào ngầm.
- The group operated as an underground movement. (Nhóm này hoạt động như một phong trào ngầm.)